Nghĩa của từ "in person" trong tiếng Việt

"in person" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in person

US /ɪn ˈpɜrsən/
UK /ɪn ˈpɜːsən/
"in person" picture

Cụm từ

trực tiếp, đích thân

by one's bodily presence; personally

Ví dụ:
You have to apply for the visa in person at the embassy.
Bạn phải nộp đơn xin thị thực trực tiếp tại đại sứ quán.
I prefer to discuss important matters in person rather than over the phone.
Tôi thích thảo luận các vấn đề quan trọng trực tiếp hơn là qua điện thoại.